当前本地时间 & 日期、时区和时差 Lạng Sơn, 越南Lạng Sơn 越南 Thành Phố Lạng Sơn, Lạng Sơn Province

Asia/Bangkok UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Lạng Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Lạng Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Lạng Sơn 越南

现在在 Lạng Sơn 是星期几?

星期一 (2026年07月27日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Lạng Sơn

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onLạng Sơndelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Lạng Sơn的各地时间对比

Los Angeles 06時15分
-14 小时
Mexico City 07時15分
-13 小时
New York City 09時15分
-11 小时
São Paulo 10時15分
-10 小时
London 14時15分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 15時15分
-5 小时
Moscow 16時15分
-4 小时
Dubai 17時15分
-3 小时
Mumbai 18時45分
-1:30 小时
Lạng Sơn 20時15分 location_on
Hong Kong 21時15分
+1 小时
Singapore 21時15分
+1 小时
Tokyo 22時15分
+2 小时
Sydney 23時15分
+3 小时

太阳位于 Lạng Sơn 今天, 2026年07月27日

wb_twilight_2
20時15分
wb_twilight05時23分
13 小时
以及 12 分钟
wb_twilight_218時35分
wb_twilight

日出

05時23分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時35分 本地时间
timer

日照时长

13 小时,
12 分钟

Lạng Sơn 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Lạng Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Lạng Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onChongzuo ...76 km 384,905 人群
location_onBắc Giang ...79 km 450,000 人群
location_onThái Nguyên ...79 km 420,000 人群
location_onBắc Ninh ...92 km 287,658 人群
location_onHạ Long ...103 km 270,054 人群
location_onHaiphong ...109 km 2,625,200 人群
location_onGia Lâm ...113 km 309,353 人群
location_onLong Bien ...114 km 347,829 人群
location_onHanoi ...118 km 8,053,663 人群
location_onHai Bà Trưng ...118 km 303,586 人群
location_onCầu Giấy ...119 km 292,536 人群
location_onBắc Từ Liêm ...119 km 340,605 人群
location_onĐống Đa ...119 km 371,606 人群
location_onThanh Xuân ...122 km 293,292 人群
location_onViệt Trì ...124 km 415,280 人群
location_onFangchenggang ...128 km 276,315 人群
location_onBa Vì ...139 km 282,600 人群
location_onQinzhou ...152 km 1,296,300 人群
location_onNam Định ...163 km 448,225 人群
location_onNanning ...164 km 3,839,800 人群
location_onBeihai ...193 km 525,329 人群
location_onBaise ...225 km 686,078 人群
location_onThanh Hóa ...240 km 850,000 人群
location_onWenshan City ...261 km 450,000 人群
location_onGuigang ...266 km 1,086,327 人群
location_onYulin ...285 km 1,056,743 人群
location_onLaibin ...287 km 910,282 人群
location_onNghi Sơn ...288 km 302,210 人群
location_onZhanjiang ...298 km 1,400,709 人群
location_onMengzi ...318 km 595,100 人群

location_onThị Trấn Cao Lộc ...2 km 8,653 人群
location_onLộc Bình ...17 km 9,427 人群
location_onThị Trấn Na Dương ...23 km 24,369 人群
location_onThị Trấn Na Sầm ...26 km 14,117 人群
location_onPingxiang ...27 km 129,843 人群
location_onBaihecun ...48 km 63,629 人群
location_onThị Trấn Thất Khê ...50 km 20,153 人群
location_onChũ ...55 km 127,881 人群
location_onKép ...64 km 11,832 人群
location_onNhã Nam ...69 km 8,461 人群
location_onBắc Lũng ...72 km 6,618 人群
location_onThị Trấn Ba Chẽ ...77 km 17,504 人群
location_onThị Trấn Tiên Yên ...78 km 22,164 人群
location_onBắc Kạn ...81 km 45,036 人群
location_onViệt Yên ...82 km 205,900 人群
location_onThành phố Sông Công ...85 km 128,357 人群
location_onPhổ Yên ...85 km 231,363 人群
location_onThị Trấn Ba Hàng ...86 km 13,023 人群
location_onThị Trấn Đầm Hà ...87 km 47,060 人群
location_onThị Trấn Đông Triều ...88 km 248,896 人群
location_onCung Kiệm ...88 km 80,000 人群
location_onVân Tùng ...89 km 8,260 人群
location_onThị Trấn Mạo Khê ...89 km 72,012 人群
location_onThành Phố Uông Bí ...91 km 63,829 人群
location_onNaliang ...91 km 41,577 人群
location_onThị Trấn Đại Từ ...94 km 179,192 人群
location_onChí Linh ...94 km 220,421 人群
location_onMalu ...98 km 13,117 人群
location_onLim ...98 km 9,923 人群
location_onSóc Sơn ...99 km 85,431 人群
location_onCao Bằng ...99 km 73,549 人群
location_onCẩm Phả ...102 km 190,232 人群
location_onCẩm Phả Mines ...102 km 135,477 人群
location_onDongxing ...103 km 88,607 人群
location_onMóng Cái ...103 km 108,553 人群
location_onShangsi ...104 km 71,468 人群
location_onThuận Thanh ...105 km 199,577 人群
location_onHải Dương ...106 km 241,373 人群
location_onQuang Minh ...108 km 25,000 人群
location_onCổ Lóa ...109 km 16,514 人群
location_onYên Viên ...109 km 14,482 人群
location_onPhúc Yên ...109 km 180,000 人群
location_onThị Trấn Nước Hai ...109 km 20,309 人群
location_onThị Trấn Trùng Khánh ...110 km 17,849 人群
location_onVĩnh Yên ...111 km 119,128 人群
location_onThị Trấn Tĩnh Túc ...113 km 5,850 人群
location_onTrâu Quỳ ...113 km 30,051 人群
location_onBồ Đề ...114 km 120,028 人群
location_onJiangping ...115 km 42,985 人群