当前本地时间 & 日期、时区和时差 Banlung, 柬埔寨Banlung柬埔寨

时间?

当前本地时间在Banlung 柬埔寨

现在在 Banlung 是星期几?

星期五 (2026年06月12日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Phnom_Penh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

Banlung

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Banlung
今天, 2026年06月12日

日出 Banlung

日出

05時24分

本地时间
日落 Banlung

日落

18時19分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Ban Lung
  • Ban Lŭng
  • Banlung
  • Bong Long
  • Boung Long
  • Bung Lung
  • Bông Lông
  • Bŭng Lŭng
  • Krong Ban Lung
  • Phumi Bung Lung
  • Phumĭ Bŭng Lŭng
  • Soung Long
  • banalum
  • banalunga
  • baniluniግ
  • banlng
  • banlwng
  • banlwnj
  • banrun
  • Банлунг
  • بانلنگ
  • بانلونج
  • بانلونگ
  • बनलुंग
  • বানলুং
  • ਬਾਨਲੁਂਗ
  • ባንሉንግ
  • バンルン

国家

Banlung 城市位于 柬埔寨.

时区

时区名称是 Asia/Phnom_Penh.

人口

17,000 人群

周围城市 Banlung (Srŏk Ban Lŭng, Ratanakiri)

Buôn Ma Thuột ... 145 km
An Nhơn ... 171 km
Qui Nhon ... 179 km
Quảng Ngãi ... 210 km
Ðà Lạt ... 229 km
Nha Trang ... 242 km
Da Nang ... 275 km
Bến Cát ... 287 km
Phnom Penh ... 292 km
Huế ... 304 km
Biên Hòa ... 308 km
Xuân Lộc ... 310 km
Thuận An ... 311 km
Dĩ An ... 313 km
Thủ Đức ... 319 km
Ho Chi Minh City ... 323 km
Bình Thạnh ... 323 km
Quận Mười ... 328 km
Chợ Lớn ... 330 km
Quận Sáu ... 331 km
Phú Mỹ ... 342 km
Takeo ... 350 km
Vũng Tàu ... 374 km
Mỹ Tho ... 376 km
Long Xuyên ... 390 km
Cần Thơ ... 419 km
Rạch Giá ... 438 km
Phu Quoc ... 456 km

柬埔寨 柬埔寨: 接壤国家