当前本地时间 & 日期、时区和时差 Buôn Ma Thuột, 越南Buôn Ma Thuột越南

时间?

当前本地时间在Buôn Ma Thuột 越南

现在在 Buôn Ma Thuột 是星期几?

星期六 (2026年06月13日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

Buôn Ma Thuột

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Buôn Ma Thuột
今天, 2026年06月13日

日出 Buôn Ma Thuột

日出

05時21分

本地时间
日落 Buôn Ma Thuột

日落

18時13分

本地时间

城市信息

备选名称

  • BMV
  • Ban Me Thaut
  • Ban Me Thnot
  • Ban Me Thot
  • Ban Me Thout
  • Ban Me Thuot
  • Ban Mê Thuột
  • Ban-me-Thurt
  • Benmethout
  • Buon Ma Thuot
  • Buon Ma Tkhuot
  • Buon Me Thuot
  • Buôn Ma Thuột
  • Buôn Mê Thuột
  • Lac Giao
  • Lạc Giao
  • Me Thuot
  • Metuotas
  • bu'ona ma thu'ota
  • buonmatouotto
  • buʾoni ma tuʾoti
  • bwwn ma thwt
  • bwwn ma twt
  • bwwn ma tھwٹ
  • Буон Ма Тхуот
  • بوون ما توت
  • بوون ما تھوٹ
  • بوون ما ثوت
  • बुओन मा थुओत
  • বুওন মা থুওত
  • ਬੁਓਨ ਮਾ ਥੁਓਤ
  • ቡዖን ማ ቱዖት
  • ブオンマトゥオット

国家

Buôn Ma Thuột 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

434,256 人群

周围城市 Buôn Ma Thuột (Thành Phố Buôn Ma Thuột, Dak Lak)

Ðà Lạt ... 86 km
Nha Trang ... 104 km
Qui Nhon ... 155 km
An Nhơn ... 160 km
Xuân Lộc ... 202 km
Bến Cát ... 203 km
Biên Hòa ... 213 km
Dĩ An ... 219 km
Thuận An ... 220 km
Thủ Đức ... 225 km
Bình Thạnh ... 231 km
Ho Chi Minh City ... 233 km
Quận Mười ... 236 km
Phú Mỹ ... 237 km
Chợ Lớn ... 239 km
Quận Sáu ... 239 km
Vũng Tàu ... 267 km
Quảng Ngãi ... 277 km
Phnom Penh ... 278 km
Mỹ Tho ... 288 km
Takeo ... 319 km
Long Xuyên ... 327 km
Cần Thơ ... 341 km
Da Nang ... 375 km
Rạch Giá ... 376 km
Huế ... 419 km
Phu Quoc ... 422 km
Samut Prakan ... 604 km

越南 越南: 接壤国家