当前本地时间 & 日期、时区和时差 Nha Trang, 越南Nha Trang越南

时间?

当前本地时间在Nha Trang 越南

现在在 Nha Trang 是星期几?

星期二 (2026年06月09日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

Nha Trang

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Nha Trang
今天, 2026年06月09日

日出 Nha Trang

日出

05時17分

本地时间
日落 Nha Trang

日落

18時07分

本地时间

城市信息

备选名称

  • INhatrang
  • Kanh-Hoa
  • NHA
  • Nacana
  • Nga-tsong-su
  • Ngà-tsông-sṳ
  • Nha Trang
  • Niacangas
  • Niačangas
  • Nja Chang
  • Njachang
  • naha tranga
  • nateulang
  • nha tram
  • nha trang
  • nha tranga
  • nha tranj
  • nha trng
  • niha tiraniግ
  • nyachan
  • nyajjang
  • nھa ٹrang
  • ya cang
  • ya zhuang
  • ya zhuang shi
  • Ņačana
  • Ња Чанг
  • Ня Чанг
  • Нячанг
  • نها ترانج
  • نها ترانگ
  • نها ترنگ
  • نھا ٹرانگ
  • न्हा ट्रांग
  • ন্হা ট্রাং
  • ਨਹਾ ਤ੍ਰਾਂਗ
  • ญาจาง
  • ንሃ ትራንግ
  • ニャチャン
  • 芽庄市
  • 芽莊
  • 芽莊市
  • 나트랑
  • 냐짱

国家

Nha Trang 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

579,000 人群

周围城市 Nha Trang (Thành Phố Nha Trang, Khanh Hoa)

Ðà Lạt ... 69 km
Buôn Ma Thuột ... 104 km
Qui Nhon ... 169 km
An Nhơn ... 181 km
Xuân Lộc ... 214 km
Biên Hòa ... 238 km
Bến Cát ... 240 km
Dĩ An ... 244 km
Phú Mỹ ... 246 km
Thuận An ... 246 km
Thủ Đức ... 248 km
Bình Thạnh ... 254 km
Ho Chi Minh City ... 259 km
Quận Mười ... 260 km
Chợ Lớn ... 262 km
Quận Sáu ... 262 km
Vũng Tàu ... 269 km
Mỹ Tho ... 308 km
Quảng Ngãi ... 318 km
Phnom Penh ... 351 km
Long Xuyên ... 364 km
Cần Thơ ... 366 km
Takeo ... 379 km
Rạch Giá ... 411 km
Da Nang ... 428 km
Phu Quoc ... 474 km
Huế ... 482 km
Sanya ... 662 km

越南 越南: 接壤国家