当前本地时间 & 日期、时区和时差 Ngã Năm, 越南Ngã Năm 越南 Huyen Nga Nam, Can Tho City

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ngã Năm被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ngã Năm被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Ngã Năm 越南

现在在 Ngã Năm 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Ngã Năm

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onNgã Nămdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Ngã Năm的各地时间对比

Los Angeles 22時39分
-14 小时
Mexico City 23時39分
-13 小时
New York City 01時39分
-11 小时
São Paulo 02時39分
-10 小时
London 06時39分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 07時39分
-5 小时
Moscow 08時39分
-4 小时
Dubai 09時39分
-3 小时
Mumbai 11時09分
-1:30 小时
Ngã Năm 12時39分 location_on
Hong Kong 13時39分
+1 小时
Singapore 13時39分
+1 小时
Tokyo 14時39分
+2 小时
Sydney 15時39分
+3 小时

太阳位于 Ngã Năm 今天, 2026年07月24日

wb_sunny
12時39分
wb_twilight05時46分
12 小时
以及 35 分钟
wb_twilight_218時21分
wb_twilight

日出

05時46分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時21分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
35 分钟

Ngã Năm 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ngã Năm被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ngã Năm被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onCần Thơ ...55 km 1,507,187 人群
location_onRạch Giá ...65 km 459,860 人群
location_onLong Xuyên ...92 km 286,140 人群
location_onMỹ Tho ...107 km 270,700 人群
location_onVũng Tàu ...147 km 464,860 人群
location_onPhu Quoc ...150 km 294,419 人群
location_onQuận Sáu ...155 km 271,050 人群
location_onChợ Lớn ...156 km 561,000 人群
location_onQuận Mười Một ...157 km 332,536 人群
location_onQuận Mười ...158 km 399,000 人群
location_onHo Chi Minh City ...162 km 14,002,598 人群
location_onBình Thạnh ...164 km 552,164 人群
location_onPhú Mỹ ...167 km 287,055 人群
location_onThủ Đức ...170 km 524,670 人群
location_onTakeo ...170 km 843,931 人群
location_onThuận An ...175 km 588,616 人群
location_onDĩ An ...175 km 463,023 人群
location_onThủ Dầu Một ...178 km 373,105 人群
location_onBiên Hòa ...181 km 1,272,235 人群
location_onBến Cát ...192 km 364,578 人群
location_onXuân Lộc ...200 km 253,140 人群
location_onPhnom Penh ...227 km 1,573,544 人群
location_onÐà Lạt ...347 km 258,014 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...394 km 434,256 人群
location_onNha Trang ...412 km 579,000 人群
location_onKota Bharu ...465 km 568,900 人群
location_onKuala Terengganu ...506 km 426,500 人群
location_onQui Nhon ...547 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...552 km 308,396 人群
location_onAlor Setar ...565 km 417,800 人群

location_onLong Mỹ ...13 km 61,781 人群
location_onÔng Yến ...23 km 14,141 人群
location_onVị Thanh ...27 km 24,477 人群
location_onSóc Trăng ...31 km 221,430 人群
location_onẤp Một ...31 km 42,766 人群
location_onBạc Liêu ...32 km 156,110 人群
location_onNgã Bảy ...33 km 101,192 人群
location_onPhong Thạnh ...34 km 53,912 人群
location_onGiá Rai ...39 km 145,340 人群
location_onẤp Hô Phòng ...41 km 22,317 人群
location_onVĩnh Châu ...41 km 183,918 人群
location_onThới Bình ...47 km 38,116 人群
location_onXóm Cái Nước ...48 km 54,397 人群
location_onPhong Điền ...48 km 98,424 人群
location_onCái Răng ...50 km 86,278 人群
location_onU Minh ...53 km 8,696 人群
location_onThới Lai ...56 km 109,684 人群
location_onCà Mau ...56 km 226,372 人群
location_onAn Trạch ...57 km 28,412 人群
location_onBình Thủy ...58 km 113,565 人群
location_onBình Minh ...59 km 94,862 人群
location_onCờ Đỏ ...60 km 116,576 人群
location_onÔ Môn ...60 km 129,683 人群
location_onGành Hào ...61 km 31,552 人群
location_onDuyên Hải ...72 km 69,961 人群
location_onTrà Vinh ...73 km 160,310 人群
location_onTrần Văn Thời ...74 km 55,897 人群
location_onVĩnh Thạnh ...75 km 98,399 人群
location_onKiên Hải ...75 km 23,179 人群
location_onLai Vung ...77 km 80,649 人群
location_onThốt Nốt ...78 km 158,225 人群
location_onSa Dec ...81 km 214,610 人群
location_onVĩnh Long ...82 km 137,870 人群
location_onNúi Sập ...82 km 25,633 人群
location_onÓc Eo ...83 km 39,481 人群
location_onQuận Đức Thịnh ...83 km 132,000 人群
location_onHưng Mỹ ...89 km 38,687 人群
location_onTam Giang ...91 km 23,277 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...92 km 8,887 人群
location_onÔng Do ...95 km 9,253 人群
location_onBến Tre ...97 km 124,449 人群
location_onCô Tô ...99 km 31,278 人群
location_onCao Lãnh ...99 km 211,912 人群
location_onCái Đôi Vàm ...101 km 36,444 人群
location_onCai Lậy ...101 km 143,050 人群
location_onNăm Căn ...102 km 30,135 人群
location_onTân Ninh ...109 km 8,000 人群
location_onẤp Bình Chánh ...113 km 10,000 人群
location_onRạch Gốc ...116 km 13,144 人群
location_onẤp Tân Mỹ ...116 km 8,923 人群