当前本地时间 & 日期、时区和时差 Vị Thanh, 越南Vị Thanh越南

时间?

当前本地时间在Vị Thanh 越南

现在在 Vị Thanh 是星期几?

星期天 (2026年06月14日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

Vị Thanh

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Vị Thanh
今天, 2026年06月14日

日出 Vị Thanh

日出

05時37分

本地时间
日落 Vị Thanh

日落

18時18分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Duc Long
  • Vi Tanh
  • Vi Thanh
  • Vi Tkhan'
  • Vị Thanh
  • bhi thana
  • fy than
  • vi tani
  • vi thana
  • vui・tan
  • wy tan
  • wy tھan
  • Đức Long
  • Вi Тхань
  • Ви Тхань
  • في ثان
  • وی تان
  • وی تھان
  • वी थान
  • ভি থান
  • ਵੀ ਥਾਨ
  • ቪ ታን
  • ヴィ・タン

国家

Vị Thanh 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

24,477 人群

周围城市 Vị Thanh (Thành Phố Vị Thanh, Can Tho City)

Cần Thơ ... 38 km
Rạch Giá ... 40 km
Long Xuyên ... 67 km
Mỹ Tho ... 96 km
Phu Quoc ... 130 km
Quận Sáu ... 142 km
Chợ Lớn ... 143 km
Vũng Tàu ... 144 km
Takeo ... 144 km
Quận Mười ... 145 km
Ho Chi Minh City ... 148 km
Bình Thạnh ... 151 km
Thủ Đức ... 157 km
Phú Mỹ ... 159 km
Thuận An ... 161 km
Dĩ An ... 162 km
Biên Hòa ... 168 km
Bến Cát ... 176 km
Xuân Lộc ... 190 km
Phnom Penh ... 201 km
Ðà Lạt ... 337 km
Buôn Ma Thuột ... 378 km
Nha Trang ... 403 km
Kota Bharu ... 479 km
Kuala Terengganu ... 525 km
Qui Nhon ... 532 km
An Nhơn ... 537 km
Samut Prakan ... 573 km

越南 越南: 接壤国家