当前本地时间 & 日期、时区和时差 Phan Rang-Tháp Chàm, 越南Phan Rang-Tháp Chàm 越南 Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm, Khanh Hoa

Asia/Ho_Chi_MinhUTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phan Rang-Tháp Chàm被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phan Rang-Tháp Chàm被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Phan Rang-Tháp Chàm 越南

现在在 Phan Rang-Tháp Chàm 是星期几?

星期二 (2026年07月28日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Phan Rang-Tháp Chàm

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onPhan Rang-Tháp Chàmdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Phan Rang-Tháp Chàm的各地时间对比

Los Angeles 20時51分
-14 小时
Mexico City 21時51分
-13 小时
New York City 23時51分
-11 小时
São Paulo 00時51分
-10 小时
London 04時51分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 05時51分
-5 小时
Moscow 06時51分
-4 小时
Dubai 07時51分
-3 小时
Mumbai 09時21分
-1:30 小时
Phan Rang-Tháp Chàm 10時51分 location_on
Hong Kong 11時51分
+1 小时
Singapore 11時51分
+1 小时
Tokyo 12時51分
+2 小时
Sydney 13時51分
+3 小时

太阳位于 Phan Rang-Tháp Chàm 今天, 2026年07月28日

wb_sunny
10時51分
wb_twilight05時30分
12 小时
以及 40 分钟
wb_twilight_218時10分
wb_twilight

日出

05時30分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時10分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
40 分钟

Phan Rang-Tháp Chàm 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phan Rang-Tháp Chàm被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phan Rang-Tháp Chàm被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onÐà Lạt ...61 km 258,014 人群
location_onNha Trang ...77 km 579,000 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...144 km 434,256 人群
location_onXuân Lộc ...157 km 253,140 人群
location_onPhú Mỹ ...185 km 287,055 人群
location_onBiên Hòa ...187 km 1,272,235 人群
location_onDĩ An ...192 km 463,023 人群
location_onThủ Đức ...195 km 524,670 人群
location_onThuận An ...196 km 588,616 人群
location_onBến Cát ...197 km 364,578 人群
location_onThủ Dầu Một ...198 km 373,105 人群
location_onBình Thạnh ...201 km 552,164 人群
location_onVũng Tàu ...203 km 464,860 人群
location_onQuận Mười ...206 km 399,000 人群
location_onHo Chi Minh City ...206 km 14,002,598 人群
location_onQuận Mười Một ...208 km 332,536 人群
location_onChợ Lớn ...208 km 561,000 人群
location_onQuận Sáu ...208 km 271,050 人群
location_onQui Nhon ...245 km 519,208 人群
location_onMỹ Tho ...249 km 270,700 人群
location_onAn Nhơn ...256 km 308,396 人群
location_onCần Thơ ...307 km 1,507,187 人群
location_onLong Xuyên ...313 km 286,140 人群
location_onPhnom Penh ...326 km 1,573,544 人群
location_onTakeo ...343 km 843,931 人群
location_onRạch Giá ...357 km 459,860 人群
location_onQuảng Ngãi ...392 km 278,496 人群
location_onPhu Quoc ...428 km 294,419 人群
location_onDa Nang ...500 km 1,276,000 人群
location_onHuế ...551 km 1,380,000 人群

location_onCam Ranh ...42 km 146,771 人群
location_onĐưc Trọng ...53 km 161,232 人群
location_onĐinh Văn ...65 km 16,036 人群
location_onHuyện Lâm Hà ...68 km 144,707 人群
location_onMui Ne ...90 km 50,166 人群
location_onBảo Lộc ...95 km 170,920 人群
location_onPhan Thiết ...100 km 228,536 人群
location_onNinh Hòa ...103 km 230,566 人群
location_onLiên Sơn ...114 km 5,425 人群
location_onGia Nghĩa ...115 km 85,082 人群
location_onPhú Quý ...116 km 25,267 人群
location_onBuôn Trấp ...128 km 23,683 人群
location_onBuôn Tur ...129 km 7,500 人群
location_onEa Na ...135 km 12,780 人群
location_onTu Bông ...135 km 29,751 人群
location_onPhước An ...138 km 25,120 人群
location_onLa Gi ...140 km 160,652 人群
location_onLong Khánh ...156 km 171,276 人群
location_onQuảng Phú ...157 km 26,733 人群
location_onẤp Bình Châu ...161 km 15,344 人群
location_onPhước Hòa ...161 km 15,418 人群
location_onBuôn Hồ ...163 km 127,920 人群
location_onẤp Xuân Sơn ...166 km 9,117 人群
location_onXuyên Mộc ...167 km 9,804 人群
location_onĐồng Xoài ...169 km 168,000 人群
location_onThị Trấn Phước Bửu ...171 km 51,895 人群
location_onTuy Hòa ...171 km 155,921 人群
location_onXã Bình Giả ...171 km 9,780 人群
location_onThị Trấn Ngải Giao ...173 km 49,065 人群
location_onTrảng Bom ...173 km 57,560 人群
location_onSen Monorom ...175 km 7,944 人群
location_onSuối Nghệ ...178 km 11,894 人群
location_onPhú Túc ...182 km 12,000 人群
location_onThị Trấn Đất Đỏ ...182 km 20,187 人群
location_onTân Uyên ...184 km 52,873 人群
location_onXã An Ngãi ...185 km 5,740 人群
location_onLong Thành ...185 km 27,084 人群
location_onXóm Mỹ Xuân ...186 km 32,345 人群
location_onThành Phố Bà Rịa ...188 km 235,192 人群
location_onEa Súp ...188 km 7,484 人群
location_onChơn Thành ...189 km 121,083 人群
location_onXã Long Hải ...191 km 35,167 人群
location_onBình Long ...191 km 15,000 人群
location_onEa Drăng ...191 km 20,600 人群
location_onẤp Phước Tĩnh ...194 km 22,106 人群
location_onGò Vấp ...202 km 110,850 人群
location_onQuận Bốn ...203 km 199,329 人群
location_onNhà Bè ...204 km 17,264 人群
location_onQuận Ba ...204 km 220,375 人群
location_onTân Bình ...205 km 89,373 人群