当前本地时间 & 日期、时区和时差 Vũng Tàu, 越南Vũng Tàu 越南 Thành Phố Vũng Tàu, Ho Chi Minh City (HCMC)

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Vũng Tàu被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Vũng Tàu被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Vũng Tàu 越南

现在在 Vũng Tàu 是星期几?

星期天 (2026年07月26日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Vũng Tàu

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onVũng Tàudelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Vũng Tàu的各地时间对比

Los Angeles 05時38分
-14 小时
Mexico City 06時38分
-13 小时
New York City 08時38分
-11 小时
São Paulo 09時38分
-10 小时
London 13時38分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 14時38分
-5 小时
Moscow 15時38分
-4 小时
Dubai 16時38分
-3 小时
Mumbai 18時08分
-1:30 小时
Vũng Tàu 19時38分 location_on
Hong Kong 20時38分
+1 小时
Singapore 20時38分
+1 小时
Tokyo 21時38分
+2 小时
Sydney 22時38分
+3 小时

太阳位于 Vũng Tàu 今天, 2026年07月26日

wb_twilight_2
19時38分
wb_twilight05時39分
12 小时
以及 37 分钟
wb_twilight_218時16分
wb_twilight

日出

05時39分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時16分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
37 分钟

Vũng Tàu 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Vũng Tàu被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Vũng Tàu被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onPhú Mỹ ...32 km 287,055 人群
location_onQuận Sáu ...57 km 271,050 人群
location_onChợ Lớn ...57 km 561,000 人群
location_onQuận Mười ...58 km 399,000 人群
location_onQuận Mười Một ...58 km 332,536 人群
location_onMỹ Tho ...58 km 270,700 人群
location_onBình Thạnh ...60 km 552,164 人群
location_onThủ Đức ...61 km 524,670 人群
location_onHo Chi Minh City ...64 km 14,002,598 人群
location_onXuân Lộc ...66 km 253,140 人群
location_onDĩ An ...67 km 463,023 人群
location_onBiên Hòa ...70 km 1,272,235 人群
location_onThuận An ...71 km 588,616 人群
location_onThủ Dầu Một ...78 km 373,105 人群
location_onBến Cát ...97 km 364,578 人群
location_onCần Thơ ...110 km 1,507,187 人群
location_onLong Xuyên ...133 km 286,140 人群
location_onRạch Giá ...165 km 459,860 人群
location_onTakeo ...198 km 843,931 人群
location_onÐà Lạt ...207 km 258,014 人群
location_onPhnom Penh ...220 km 1,573,544 人群
location_onPhu Quoc ...250 km 294,419 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...267 km 434,256 人群
location_onNha Trang ...269 km 579,000 人群
location_onQui Nhon ...415 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...422 km 308,396 人群
location_onQuảng Ngãi ...543 km 278,496 人群
location_onKota Bharu ...605 km 568,900 人群
location_onSamut Prakan ...631 km 388,920 人群
location_onKuala Terengganu ...636 km 426,500 人群

location_onẤp Phước Tĩnh ...10 km 22,106 人群
location_onCần Giờ ...13 km 55,137 人群
location_onXã Long Hải ...14 km 35,167 人群
location_onThành Phố Bà Rịa ...18 km 235,192 人群
location_onXã An Ngãi ...20 km 5,740 人群
location_onThị Trấn Đất Đỏ ...22 km 20,187 人群
location_onSuối Nghệ ...30 km 11,894 人群
location_onXóm Mỹ Xuân ...30 km 32,345 人群
location_onGò Công ...34 km 97,709 人群
location_onThị Trấn Ngải Giao ...36 km 49,065 人群
location_onXuyên Mộc ...37 km 9,804 人群
location_onXã Bình Giả ...37 km 9,780 人群
location_onẤp Xuân Sơn ...40 km 9,117 人群
location_onCần Đước ...43 km 50,473 人群
location_onẤp Bình Châu ...44 km 15,344 人群
location_onCần Giuộc ...44 km 152,200 人群
location_onNhà Bè ...48 km 17,264 人群
location_onLong Thành ...50 km 27,084 人群
location_onTân Ninh ...52 km 8,000 人群
location_onQuận Bốn ...56 km 199,329 人群
location_onQuận Năm ...57 km 187,510 人群
location_onQuận Ba ...57 km 220,375 人群
location_onTân An ...58 km 215,250 人群
location_onBến Tre ...58 km 124,449 人群
location_onTân Bình ...61 km 89,373 人群
location_onGò Vấp ...61 km 110,850 人群
location_onLa Gi ...65 km 160,652 人群
location_onLong Khánh ...66 km 171,276 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...66 km 8,887 人群
location_onTrảng Bom ...68 km 57,560 人群
location_onTrà Vinh ...74 km 160,310 人群
location_onCai Lậy ...78 km 143,050 人群
location_onCủ Chi ...84 km 75,000 人群
location_onTân Uyên ...85 km 52,873 人群
location_onVĩnh Long ...90 km 137,870 人群
location_onDuyên Hải ...92 km 69,961 人群
location_onTrảng Bàng ...96 km 161,831 人群
location_onPhan Thiết ...104 km 228,536 人群
location_onBình Minh ...106 km 94,862 人群
location_onSa Dec ...107 km 214,610 人群
location_onQuận Đức Thịnh ...108 km 132,000 人群
location_onBavet ...110 km 43,783 人群
location_onBình Thủy ...112 km 113,565 人群
location_onCái Răng ...114 km 86,278 人群
location_onMui Ne ...116 km 50,166 人群
location_onCao Lãnh ...117 km 211,912 人群
location_onNgã Bảy ...117 km 101,192 人群
location_onXóm Bến Củi ...118 km 5,150 人群
location_onPhong Điền ...120 km 98,424 人群